CFDs là công cụ phức tạp và đi kèm rủi ro mất tiền nhanh chóng cao do đòn bẩy. Chỉ giao dịch bằng số tiền bạn có thể chấp nhận mất.
Mở tài khoản Exness →
Dữ liệu đo thực tế

Biến động trên Exness — Biên độ ngày, khoảng trống và rủi ro mỗi lot đo được

Biên độ dao động trung bình ngày, trạng thái biến động, khoảng trống giá cuối tuần và mức dao động thực tế của một lot tính bằng đô la — được tính từ chính lịch sử giá MT5 của Exness. đo lúc 10 Th9 · 14:50 +07.

Mở tài khoản Exness →

100+ công cụ giao dịch · Thành lập năm 2008

Biên độ trung bình ngày và chế độ

Công cụADR (14 phiên)ADR (50 phiên)Chế độBiến động thực tế (hàng năm)Gap cuối tuần trung bình
EUR/USD36.3 pips42.4 pipsđang thu hẹp (0.86)3.85%0.3 pips
GBP/USD43,6 pip57 pipthu hẹp (0.76)4.59%0.3 pips
USD/JPY117.2 pips103.7 pipsđang mở rộng (1.13)8.59%0.2 pips
AUD/USD31.8 pips36.9 pipđang thu hẹp (0.86)5.09%0.2 pips
USD/CAD54,5 pip51 pipổn định (1.07)3.84%0.2 pips
USD/CHF42.6 pip47.9 pipsthu hẹp (0.89)6.53%0.2 pips
NZD/USD38.2 pips37.7 pipsổn định (1.01)6.69%0.2 pips
EUR/GBP16.9 pips19.8 pipđang thu hẹp (0.85)2.44%0.1 pips
EUR/JPY115.9 pips99.3 pipsmở rộng (1.17)7.39%0.3 pips
GBP/JPY139.3 pips126.5 pipsmở rộng (1.10)7.83%0.5 pips
AUD/JPY78.6 pips75.6 pipsổn định (1.04)7.71%0.1 pips
XAU/USD (Vàng)$94.14$84.69đang mở rộng (1.11)23.2%$0.10
XAG/USD (Bạc)$2.18$2.16ổn định (1.01)35.68%$0.01
US Oil (WTI)$2.83$2.93ổn định (0.97)41.59%$0.00
UK Oil (Brent)$3.04$3.30thu hẹp (0.92)50.4%$1.76
BTC/USD$2,331.62$1,990.47mở rộng (1.17)32.28%$1.84
ETH/USD$90.44$81.12đang mở rộng (1.11)47.39%$0.09
US500 (S&P 500)56.5 pts66.0 ptsđang thu hẹp (0.86)10.01%0.2 điểm
US30 (Dow)409.8 điểm474.0 ptsđang thu hẹp (0.86)10.28%1.4 điểm
USTEC (Nasdaq 100)328.5 điểm454.1 ptsđang thu hẹp (0.72)18.09%0.5 pts
DE30 (DAX)241.4 pts255.9 ptsổn định (0.94)10.84%5.0 điểm
JP225 (Nikkei 225)1,439.1 pts1,667.2 ptsđang thu hẹp (0.86)26.59%6.1 pts
UK100 (FTSE 100)87.4 pts97.2 ptsđang thu hẹp (0.90)9.3%10.8 điểm

ADR = trung bình đỉnh–đáy trong ngày. Chế độ so sánh 14 phiên gần nhất với 50 phiên gần nhất: thị trường mở rộng cần đặt dừng lỗ rộng hơn và khối lượng nhỏ hơn; thị trường thu hẹp thì ngược lại. Khoảng trống cuối tuần = trung bình giá mở cửa thứ Hai so với giá đóng cửa thứ Sáu.

Rủi ro mỗi lot — tính khối lượng theo đô la, không theo lot

Công cụADRGiá trị của 1 pip/pt ($/lot)Mức dao động ngày điển hình mỗi lot
XAG/USD (Bạc)$2.18$50.00$10,910
XAU/USD (Vàng)$94.14$1.00$9,414
UK Oil (Brent)$3.04$10.00$3,038
US Oil (WTI)$2.83$10.00$2,834
BTC/USD$2,331.62$0.01$2,332
GBP/JPY139.3 pips$6.52$908
USD/JPY117.2 pips$6.52$764
EUR/JPY115.9 pips$6.52$755
USD/CHF42.6 pip$12.36$526
AUD/JPY78.6 pips$6.52$512
GBP/USD43,6 pip$10.00$436
US30 (Dow)409.8 điểm$0.10$410
USD/CAD54,5 pip$7.24$395
NZD/USD38.2 pips$10.00$382
EUR/USD36.3 pips$10.00$363
USTEC (Nasdaq 100)328.5 điểm$0.01$328
AUD/USD31.8 pips$10.00$318
DE30 (DAX)241.4 pts$0.116$281
EUR/GBP16.9 pips$13.55$229
UK100 (FTSE 100)87.4 pts$0.0135$118
ETH/USD$90.44$0.01$90
US500 (S&P 500)56.5 pts$0.01$57
JP225 (Nikkei 225)1,439.1 pts$0.00065$9

Cùng là "1 lot" nhưng mức rủi ro lại rất khác nhau giữa các công cụ giao dịch: trong mẫu dữ liệu này, một lot XAG/USD (Bạc) biến động khoảng $10,910 trong một ngày giao dịch điển hình, so với $9 đối với JP225 (Nikkei 225) — tức mức rủi ro hằng ngày cao gấp khoảng 1,166 lần. Khối lượng vị thế chỉ có thể so sánh một cách công bằng khi được xác định dựa trên mức biến động tính bằng đô la, và đó chính là điều mà công cụ tính khối lượng lot thực hiện.

Biên độ theo ngày trong tuần

Công cụThứ HaiThứ BaThứ TưThứ NămThứ Sáu
EUR/USD43 pip38.7 pip53.8 pips54.8 pips53.7 pip
GBP/USD57.3 pip51.4 pip76.7 pips72.7 pip64.4 pips
USD/JPY111 pips69.6 pips91.6 pips162.5 pips124.5 pips
AUD/USD35.4 pip40.6 pips41.8 pip41.6 pip44.7 pips
USD/CAD51.3 pip53.1 pips65.7 pips53.5 pip61.6 pip
USD/CHF44.9 pips41.4 pips60.5 pip63.3 pips51.2 pip
NZD/USD32.6 pips42.9 pips50.9 pip44,4 pip40.8 pips
EUR/GBP21.7 pip21.1 pip28.2 pip21.3 pip18.3 pip
EUR/JPY116.3 pips68.2 pip91.3 pips140.6 pips115.6 pips
GBP/JPY145.5 pips82.2 pips133.7 pips179.1 pips141.3 pips
AUD/JPY82.5 pips70.6 pips66.1 pips96.3 pips82.5 pips
XAU/USD (Vàng)$71.23$93.54$117.28$96.70$101.00
XAG/USD (Bạc)$1.93$2.57$2.82$2.60$2.51
US Oil (WTI)$3.34$3.90$3.05$3.22$2.71
UK Oil (Brent)$3.18$3.76$3.09$3.29$2.74
BTC/USD$2,136.31$1,982.69$1,966.31$2,354.82$2,915.82
ETH/USD$79.09$72.91$109.43$79.75$95.70
US500 (S&P 500)63.0 điểm77.6 điểm77.5 pts91.4 pts65.2 điểm
US30 (Dow)454.8 điểm597.5 điểm592.1 pts617.8 pts459.9 điểm
USTEC (Nasdaq 100)462.0 điểm596.5 điểm511.6 pts649.1 pts428.7 điểm
DE30 (DAX)269.6 pts335.1 điểm325.2 pts338.1 pts271.2 điểm
JP225 (Nikkei 225)1,663.4 điểm2,318.0 điểm1,990.2 pts1,870.0 pts1,832.9 điểm
UK100 (FTSE 100)95.4 pts112.7 điểm126.0 pts139.1 điểm110.9 điểm

Biên độ dao động trung bình hàng ngày theo từng ngày trong tuần trong khung ADR. Sự khác biệt chỉ mang tính tham khảo — các tuần có tin tức sẽ làm xáo trộn chúng.

Cách đo lường này

  • Biên độ hàng ngày, khoảng trống và giá đóng cửa đọc từ lịch sử D1 trên chính nguồn cấp MT5 của Exness.
  • Biến động thực tế được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng ngày tính theo giá đóng cửa liên tiếp.
  • Biến động đô la trên mỗi lot = ADR × giá trị mỗi pip của hợp đồng theo thông số kỹ thuật của mã giao dịch.
  • Biên độ trong quá khứ không dự báo được biên độ trong tương lai; các số liệu được cập nhật theo lịch.

Được đo ngay trong terminal trên chính nguồn dữ liệu giá MetaTrader 5 và thông số ký hiệu của Exness, làm mới theo lịch. Mọi số liệu chỉ mang tính tham khảo và thay đổi theo điều kiện thị trường.

Mở tài khoản Exness →

Các trang Exness liên quan