CFDs là công cụ phức tạp và đi kèm rủi ro mất tiền nhanh chóng cao do đòn bẩy. Chỉ giao dịch bằng số tiền bạn có thể chấp nhận mất.
Mở tài khoản Exness →
Dữ liệu đo thực tế

Biến động trên Exness — Biên độ ngày, khoảng trống và rủi ro mỗi lot đo được

Biên độ dao động trung bình ngày, trạng thái biến động, khoảng trống giá cuối tuần và mức biến động thực tế tính bằng đô la của một lot — được tính từ chính dữ liệu lịch sử giá MT5 của Exness. đo lúc 16 Aug · 14:31 +07.

Mở tài khoản Exness →

100+ công cụ giao dịch · Thành lập năm 2008

Biên độ trung bình ngày và chế độ

Công cụADR (14 phiên)ADR (50 phiên)Chế độBiến động thực tế (hàng năm)Gap cuối tuần trung bình
EUR/USD47.9 pips49 pipổn định (0.98)4.1%0.2 pips
GBP/USD60.2 pip67 pipsđang thu hẹp (0.90)5.29%0.2 pips
USD/JPY155.7 pip87.1 pipsđang mở rộng (1.79)6.53%0.2 pips
AUD/USD41.6 pip38.8 pipmở rộng (1.07)5.69%0.2 pips
USD/CAD49.8 pip48.8 pipổn định (1.02)3.5%0.2 pips
USD/CHF53,2 pip47.5 pipđang mở rộng (1.12)5.65%0.2 pips
NZD/USD38.1 pips37.1 pipsổn định (1.03)6.42%0.2 pips
EUR/GBP17.5 pips23.2 pipsthầu (0,75)2.9%0.1 pips
EUR/JPY149.9 pips94.5 pipsđang mở rộng (1.59)5.97%0.3 pips
GBP/JPY183.8 pips122 pipsđang mở rộng (1.51)6.43%0.6 pips
AUD/JPY103.8 pips70.1 pipsđang mở rộng (1.48)6.92%0.2 pips
XAU/USD (Vàng)$88.63$84.63ổn định (1.05)24.55%$0.09
XAG/USD (Bạc)$2.22$2.44đang thu hẹp (0.91)41.99%$0.01
US Oil (WTI)$3.14$3.00ổn định (1.05)47.25%$0.00
UK Oil (Brent)$3.76$3.52mở rộng (1.07)55.37%$2.51
BTC/USD$1,079.04$1,556.54đang thu hẹp (0.69)23.35%$3.83
ETH/USD$41.34$60.93thu hẹp (0.68)32.71%$0.08
US500 (S&P 500)78.8 điểm75.8 điểmổn định (1.04)11.67%0.2 điểm
US30 (Dow)562.3 điểm521.4 điểmđang mở rộng (1.08)11.34%0.8 pts
USTEC (Nasdaq 100)543.4 điểm569.5 điểmổn định (0.95)22.99%0.5 pts
DE30 (DAX)261.0 điểm303.6 điểmđang thu hẹp (0.86)13.61%5.4 điểm
JP225 (Nikkei 225)1,873.4 điểm1,981.0 điểmổn định (0.95)31.88%7.1 điểm
UK100 (FTSE 100)94.1 điểm110.6 điểmđang thu hẹp (0.85)11.06%10.7 điểm

ADR = trung bình đỉnh–đáy trong ngày. Chế độ so sánh 14 phiên gần nhất với 50 phiên gần nhất: thị trường mở rộng cần đặt dừng lỗ rộng hơn và khối lượng nhỏ hơn; thị trường thu hẹp thì ngược lại. Khoảng trống cuối tuần = trung bình giá mở cửa thứ Hai so với giá đóng cửa thứ Sáu.

Rủi ro mỗi lot — tính khối lượng theo đô la, không theo lot

Công cụADRGiá trị của 1 pip/pt ($/lot)Mức dao động ngày điển hình mỗi lot
XAG/USD (Bạc)$2.22$50.00$11,100
XAU/USD (Vàng)$88.63$1.00$8,863
UK Oil (Brent)$3.76$10.00$3,763
US Oil (WTI)$3.14$10.00$3,144
GBP/JPY183.8 pips$6.28$1,154
BTC/USD$1,079.04$0.01$1,079
USD/JPY155.7 pip$6.28$977
EUR/JPY149.9 pips$6.28$941
USD/CHF53,2 pip$12.29$654
AUD/JPY103.8 pips$6.28$651
GBP/USD60.2 pip$10.00$602
US30 (Dow)562.3 điểm$0.10$562
USTEC (Nasdaq 100)543.4 điểm$0.01$543
EUR/USD47.9 pips$10.00$479
AUD/USD41.6 pip$10.00$416
NZD/USD38.1 pips$10.00$381
USD/CAD49.8 pip$7.21$359
DE30 (DAX)261.0 điểm$0.116$302
EUR/GBP17.5 pips$13.53$237
UK100 (FTSE 100)94.1 điểm$0.0135$127
US500 (S&P 500)78.8 điểm$0.01$79
ETH/USD$41.34$0.01$41
JP225 (Nikkei 225)1,873.4 điểm$0.00063$12

Cùng một “1 lot” lại mang mức rủi ro rất khác nhau giữa các công cụ giao dịch: trong mẫu dữ liệu này, một lot XAG/USD (Silver) dao động khoảng $11,100 trong một ngày giao dịch điển hình, so với $12 của JP225 (Nikkei 225) — tức mức rủi ro hằng ngày gấp khoảng 940× lần. Khối lượng vị thế chỉ có thể so sánh một cách công bằng khi được tính từ mức dao động bằng đô la, và đó chính là điều mà công cụ tính khối lượng lot thực hiện.

Biên độ theo ngày trong tuần

Công cụThứ HaiThứ BaThứ TưThứ NămThứ Sáu
EUR/USD48.9 pips48.3 pip61.3 pip64.4 pips61.3 pip
GBP/USD70.6 pips61.8 pips90.8 pips87.2 pips69.9 pips
USD/JPY88.5 pips59.4 pips57,8 pip139.4 pips102.4 pips
AUD/USD34.9 pips52.2 pips44.9 pips47.1 pip47.3 pips
USD/CAD48.1 pips54.2 pip61.2 pips57.1 pips55.4 pip
USD/CHF43.4 pip41.7 pip54.7 pips65.8 pips52.4 pip
NZD/USD36.6 pips45.9 pips45.5 pip50 pip41.4 pips
EUR/GBP27.9 pips21.8 pips29.4 pips22.6 pip21.4 pip
EUR/JPY107.5 pips81.5 pip87.3 pips115.4 pips118.4 pips
GBP/JPY141.5 pips100.1 pips123.4 pips150.1 pips139.6 pips
AUD/JPY70.4 pips85.7 pips62 pips85,9 pip82.1 pips
XAU/USD (Vàng)$76.39$93.84$135.01$110.51$90.73
XAG/USD (Bạc)$2.16$2.96$3.61$3.17$2.81
US Oil (WTI)$3.58$3.99$3.47$3.63$3.15
UK Oil (Brent)$3.59$3.85$3.38$3.73$3.25
BTC/USD$2,247.66$1,846.73$2,080.56$1,940.12$1,856.69
ETH/USD$82.90$68.97$78.66$71.56$64.08
US500 (S&P 500)81.5 pts103.6 điểm97.9 pts99.9 điểm90.7 điểm
US30 (Dow)525.1 điểm688.2 điểm750.9 pts674.8 điểm534.9 điểm
USTEC (Nasdaq 100)615.1 điểm808.3 điểm666.7 pts792.1 điểm605.7 điểm
DE30 (DAX)311.2 điểm390.4 điểm365.4 pts412.2 điểm347.3 điểm
JP225 (Nikkei 225)2,034.8 điểm2,501.6 điểm2,385.7 pts2,316.8 điểm2,233.1 điểm
UK100 (FTSE 100)112.0 điểm132.0 điểm132.5 pts162.0 điểm121.9 điểm

Biên độ dao động trung bình hàng ngày theo từng ngày trong tuần trong khung ADR. Sự khác biệt chỉ mang tính tham khảo — các tuần có tin tức sẽ làm xáo trộn chúng.

Cách đo lường này

  • Biên độ hàng ngày, khoảng trống và giá đóng cửa đọc từ lịch sử D1 trên chính nguồn cấp MT5 của Exness.
  • Biến động thực tế được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng ngày tính theo giá đóng cửa liên tiếp.
  • Biến động đô la trên mỗi lot = ADR × giá trị mỗi pip của hợp đồng theo thông số kỹ thuật của mã giao dịch.
  • Biên độ trong quá khứ không dự báo được biên độ trong tương lai; các số liệu được cập nhật theo lịch.

Được đo ngay trong terminal trên chính nguồn dữ liệu giá MetaTrader 5 và thông số ký hiệu của Exness, làm mới theo lịch. Mọi số liệu chỉ mang tính tham khảo và thay đổi theo điều kiện thị trường.

Mở tài khoản Exness →

Các trang Exness liên quan