CFDs là công cụ phức tạp và đi kèm rủi ro mất tiền nhanh chóng cao do đòn bẩy. Chỉ giao dịch bằng số tiền bạn có thể chấp nhận mất.
Mở tài khoản Exness →
Dữ liệu đo thực tế

Biến động trên Exness — Biên độ ngày, khoảng trống và rủi ro mỗi lot đo được

Biên độ dao động trung bình ngày, trạng thái biến động, khoảng trống cuối tuần và mức dao động thực tế của một lot tính bằng đô la — được tính từ chính lịch sử giá MT5 của Exness. đo lúc 27 Jul · 14:54 +07.

Mở tài khoản Exness →

100+ công cụ giao dịch · Thành lập năm 2008

Biên độ trung bình ngày và chế độ

Công cụADR (14 phiên)ADR (50 phiên)Chế độBiến động thực tế (hàng năm)Gap cuối tuần trung bình
EUR/USD43.1 pips49,5 pipđang thu hẹp (0.87)4%0.2 pips
GBP/USD69 pips68.1 pipsổn định (1.01)5.08%0.2 pips
USD/JPY58.5 pips56.7 pipổn định (1.03)3.05%0.2 pips
AUD/USD36.1 pip41 pipsđang thu hẹp (0.88)6.23%0.2 pips
USD/CAD46.4 pips48.2 pipổn định (0.96)3.3%0.2 pips
USD/CHF48.4 pip45.3 pipsổn định (1.07)5.43%0.2 pips
NZD/USD36.7 pips40,1 pipthu hẹp (0.92)7.51%0.3 pips
EUR/GBP25.7 pips23 pipđang mở rộng (1.12)2.88%0.1 pips
EUR/JPY57.1 pips72,6 pipthu hẹp (0.79)3.64%0.3 pips
GBP/JPY84.8 pips95.8 pipthu hẹp (0.89)4.39%0.6 pips
AUD/JPY51.6 pip60.4 pipsđang thu hẹp (0.85)5.84%0.2 pips
XAU/USD (Vàng)$68.38$88.45đang thu hẹp (0.77)22.74%$0.09
XAG/USD (Bạc)$1.92$2.66đang thu hẹp (0.72)45.15%$0.01
US Oil (WTI)$3.37$3.15ổn định (1.07)45.53%$0.00
UK Oil (Brent)$3.80$3.66ổn định (1.04)49.36%$2.05
BTC/USD$1,596.82$1,955.15đang thu hẹp (0.82)31.75%$4.34
ETH/USD$66.80$73.99đang thu hẹp (0.90)46.75%$0.07
US500 (S&P 500)67.2 điểm81.5 ptsđang thu hẹp (0.82)11.75%0.2 điểm
US30 (Dow)467.2 pts547.1 ptsđang thu hẹp (0.85)11.13%0.7 điểm
USTEC (Nasdaq 100)515.9 pts600.1 ptsđang thu hẹp (0.86)22.71%0.5 pts
DE30 (DAX)316.4 pts336.7 ptsổn định (0.94)14.42%4.7 pts
JP225 (Nikkei 225)1,839.3 pts1,979.5 ptsđang thu hẹp (0.93)31.93%6.5 điểm
UK100 (FTSE 100)116.0 pts118.3 ptsổn định (0.98)12.05%7.5 điểm

ADR = trung bình đỉnh–đáy trong ngày. Chế độ so sánh 14 phiên gần nhất với 50 phiên gần nhất: thị trường mở rộng cần đặt dừng lỗ rộng hơn và khối lượng nhỏ hơn; thị trường thu hẹp thì ngược lại. Khoảng trống cuối tuần = trung bình giá mở cửa thứ Hai so với giá đóng cửa thứ Sáu.

Rủi ro mỗi lot — tính khối lượng theo đô la, không theo lot

Công cụADRGiá trị của 1 pip/pt ($/lot)Mức dao động ngày điển hình mỗi lot
XAG/USD (Bạc)$1.92$50.00$9,575
XAU/USD (Vàng)$68.38$1.00$6,838
UK Oil (Brent)$3.80$10.00$3,802
US Oil (WTI)$3.37$10.00$3,367
BTC/USD$1,596.82$0.01$1,597
GBP/USD69 pips$10.00$690
USD/CHF48.4 pip$12.27$594
GBP/JPY84.8 pips$6.12$519
USTEC (Nasdaq 100)515.9 pts$0.01$516
US30 (Dow)467.2 pts$0.10$467
EUR/USD43.1 pips$10.00$431
NZD/USD36.7 pips$10.00$367
AUD/USD36.1 pip$10.00$361
DE30 (DAX)316.4 pts$0.114$361
USD/JPY58.5 pips$6.12$358
EUR/JPY57.1 pips$6.12$349
EUR/GBP25.7 pips$13.34$343
USD/CAD46.4 pips$7.09$329
AUD/JPY51.6 pip$6.12$316
UK100 (FTSE 100)116.0 pts$0.0133$155
US500 (S&P 500)67.2 điểm$0.01$67
ETH/USD$66.80$0.01$67
JP225 (Nikkei 225)1,839.3 pts$0.00061$11

Cùng một ‘1 lot’ lại mang mức rủi ro rất khác nhau giữa các công cụ: trong mẫu này, một lot XAG/USD (Silver) dao động khoảng $9,575 trong một ngày điển hình, so với $11 của JP225 (Nikkei 225) — tức mức rủi ro hằng ngày cao gấp khoảng 853 lần. Khối lượng vị thế chỉ có thể so sánh công bằng khi được xác định từ mức dao động tính bằng đô la, và đó chính là điều mà công cụ tính khối lượng lot thì có.

Biên độ theo ngày trong tuần

Công cụThứ HaiThứ BaThứ TưThứ NămThứ Sáu
EUR/USD48.7 pip51.6 pip58.3 pip64.5 pips54.9 pips
GBP/USD74.7 pips67 pips89,1 pip84.7 pip65.6 pips
USD/JPY53.5 pip58.6 pip52,6 pip81,7 pip52.4 pip
AUD/USD38.5 pip55.5 pips52 pip48.9 pips44.7 pips
USD/CAD44.8 pips52.2 pips57 pip60.9 pips50.3 pip
USD/CHF41.4 pips46.4 pips52.9 pip57,8 pip46.6 pips
NZD/USD40.6 pips47.7 pip55.2 pips48.3 pip40.9 pips
EUR/GBP31 pip24.4 pips30.2 pip20.9 pips22.3 pip
EUR/JPY74.4 pips81.9 pip78,3 pip72,6 pip79,5 pip
GBP/JPY110.9 pip100.8 pip117,5 pip94,1 pip94.8 pip
AUD/JPY58.4 pips88.9 pip69,3 pip69.7 pip61 pips
XAU/USD (Vàng)$80.07$101.48$124.02$113.12$83.14
XAG/USD (Bạc)$2.36$3.42$3.86$3.44$2.61
US Oil (WTI)$4.05$3.68$4.21$4.21$3.20
UK Oil (Brent)$4.11$3.47$4.50$4.21$3.20
BTC/USD$2,448.32$2,563.15$2,554.56$2,407.09$2,181.66
ETH/USD$89.67$91.68$88.65$86.11$83.95
US500 (S&P 500)75.0 điểm92.3 điểm93,8 điểm98,7 điểm82.4 pts
US30 (Dow)530.0 điểm614.8 điểm717,2 điểm697,4 điểm529.7 pts
USTEC (Nasdaq 100)553.5 điểm735.5 điểm630,3 điểm738,9 điểm562.6 pts
DE30 (DAX)391.1 điểm411.3 điểm424,6 điểm439,2 điểm327.9 pts
JP225 (Nikkei 225)1,916.9 điểm2,446.8 điểm2.329,6 điểm2.153,3 điểm1,993.5 pts
UK100 (FTSE 100)136,0 điểm131,2 điểm141.2 pts169.2 pts120.2 pts

Biên độ dao động trung bình hàng ngày theo từng ngày trong tuần trong khung ADR. Sự khác biệt chỉ mang tính tham khảo — các tuần có tin tức sẽ làm xáo trộn chúng.

Cách đo lường này

  • Biên độ hàng ngày, khoảng trống và giá đóng cửa đọc từ lịch sử D1 trên chính nguồn cấp MT5 của Exness.
  • Biến động thực tế được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng ngày tính theo giá đóng cửa liên tiếp.
  • Biến động đô la trên mỗi lot = ADR × giá trị mỗi pip của hợp đồng theo thông số kỹ thuật của mã giao dịch.
  • Biên độ trong quá khứ không dự báo được biên độ trong tương lai; các số liệu được cập nhật theo lịch.

Được đo ngay trong terminal trên chính nguồn dữ liệu giá MetaTrader 5 và thông số ký hiệu của Exness, làm mới theo lịch. Mọi số liệu chỉ mang tính tham khảo và thay đổi theo điều kiện thị trường.

Mở tài khoản Exness →

Các trang Exness liên quan